KHÂM PHỤC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " KHÂM PHỤC " in English? SVerbNounkhâm phục
admire
ngưỡng mộchiêm ngưỡngkhâm phụcthán phụcadmiration
sự ngưỡng mộngưỡng mộthán phụcsự thán phụcsự khâm phụcngưỡng phụcsựlòng khâm phụcadmired
ngưỡng mộchiêm ngưỡngkhâm phụcthán phụcadmires
ngưỡng mộchiêm ngưỡngkhâm phụcthán phụcadmiring
ngưỡng mộchiêm ngưỡngkhâm phụcthán phụcit is admirable
{-}
Style/topic:
We need to admire.Khâm phục con người này.
Admiring this man.Hắn khâm phục nói.
He speaks with admiration.Tôi chỉ còn biết khâm phục.
I only know how to admire.Olivia khâm phục nói.
Olivia said in admiration.Combinations with other parts of speechUsage with nounskhả năng phục hồi biện pháp khắc phụcthời gian phục hồi mặc đồng phụcmặc trang phụcquá trình phục hồi thời gian hồi phụcnhân viên phục vụ lý do thuyết phụcthời gian phục vụ MoreUsage with adverbsphục hồi tự nhiên Usage with verbscố gắng thuyết phụctiếp tục phục vụ cố thuyết phụcmuốn phục vụ muốn khôi phụcbị chinh phụcgiúp phục hồi giúp khôi phụcbị phục kích bắt đầu phục hồi MoreVà với phụ nữ, từ khâm phục.
And admiration, from women.Người tôi khâm phục: Bố mẹ.
Who you admire: My parents.Khâm phục người viết sách.
I admire people that write books.Cá nhân tôi khâm phục ông.
I personally am admiring of you.Rất khâm phục người dịch.
So I admire the translator very much.Không thể không khâm phục anh ta.
Impossible not to admire him.Khâm phục ñức tính kiên trì của họ.
Got to admire their persistence.Người tôi khâm phục: My parents.
Who you admire: My parents.Trước đây tôi khâm phục cô.
But I had admiration for her before.Khâm phục chị vì những gì chị đã viết.
I admire you for what you wrote.Không, tôi không khâm phục hắn.
Oh no, I am not over admiring him.Các bạn thực sự đáng khâm phục!.
You are truly worthy of admiration..Mình bắt đầu khâm phục cô ấy rồi đấy.
I am beginning to admire her.Cả lớp đều trầm trồ, khâm phục.
The whole class gasped with admiration.Tôn trọng hoặc khâm phục người nào đó.
To admire or respect someone.Tôi khâm phục mẹ tôi vì đức tin kiên định của bà.
I do admire my mother for her audacious hope.Tôi kính trọng và khâm phục cả hai vị.
I respect and admire you both.Mình rất khâm phục vì thầy còn là 1 nhạc sỹ.
I really admire you because you are an actual musician.Thật đáng để chúng ta khâm phục và học hỏi..
But we were proud to serve and learn..Tôi hoàn toàn khâm phục chàng trai trẻ này.
I am full of admiration for this young man..Tôi sẽ mãi nhớ đến ông ấy với sự tôn trọng và khâm phục.
I will always remember him with respect and admiration.Tôi kính trọng và khâm phục ông- một nhân kiệt!
So much respect and admiration for you- you are a badass!Hoa Kỳ khâm phục Ngài và chúng tôi cảm ơn Ngài.
Your holiness, America admires you and we thank you..Giới bởi vì các quốc gia khác- khâm phục giá trị của nó.
World politics because other countries admiring its values.Nhưng ông khâm phục các phương pháp giáo dục của Đức Phật.
But he admires the educational methods of the Lord Buddha.Display more examples
Results: 410, Time: 0.0245 ![]()
![]()

Vietnamese-English
khâm phục Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Khâm phục in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
tôi khâm phụci admirei admiredđáng khâm phụcadmirabletôi rất khâm phụci admirei really admireWord-for-word translation
khâmnounkhamphụcadjectivephụcphụcnoununiformdressclothesphụcverbserve SSynonyms for Khâm phục
ngưỡng mộ thán phục chiêm ngưỡng sự ngưỡng mộ sự thán phụcTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khâm Phục In English
-
Khâm Phục In English - Glosbe Dictionary
-
Sự Khâm Phục In English - Glosbe Dictionary
-
TÔI KHÂM PHỤC In English Translation - Tr-ex
-
ĐÁNG KHÂM PHỤC - Translation In English
-
Tra Từ Khâm Phục - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of 'khâm Phục' In Vietnamese - English
-
Nghĩa Của Từ : Khâm Phục | Vietnamese Translation
-
Khâm Phục | English Translation & Examples - ru
-
English Vietnamese Translation Of Khâm Phục - Dictionary
-
Definition Of Khâm Phục? - Vietnamese - English Dictionary
-
Khâm Phục (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Sự Khâm Phục - In Different Languages
-
Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Admiration | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary