Khâm Phục Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. khâm phục
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

khâm phục tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khâm phục trong tiếng Trung và cách phát âm khâm phục tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khâm phục tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm khâm phục tiếng Trung khâm phục (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm khâm phục tiếng Trung 拜服 《敬辞, 佩服。》惊叹 《惊讶赞叹 (phát âm có thể chưa chuẩn)
拜服 《敬辞, 佩服。》惊叹 《惊讶赞叹。》景仰; 景慕 《佩服尊敬; 仰慕。》tinh thần quốc tế cao cả này rất đáng khâm phục. 这种高度的国际主义精神十分可佩。佩; 畏; 宾服; 佩服; 钦佩。 《感到可敬可爱; 钦佩。》cô gái này thật tài giỏi, tôi thầm khâm phục cô ấy. 这姑娘真能干, 我不禁暗暗地佩服她。赞佩 《称赞佩服。》作情 《敬重。》Mọi người đều khâm phục anh ấy. 大家都作情他。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ khâm phục hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • tiêu diệt tiếng Trung là gì?
  • ganh tiếng Trung là gì?
  • số thương tiếng Trung là gì?
  • với tay lấy tiếng Trung là gì?
  • màng phổi tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của khâm phục trong tiếng Trung

拜服 《敬辞, 佩服。》惊叹 《惊讶赞叹。》景仰; 景慕 《佩服尊敬; 仰慕。》tinh thần quốc tế cao cả này rất đáng khâm phục. 这种高度的国际主义精神十分可佩。佩; 畏; 宾服; 佩服; 钦佩。 《感到可敬可爱; 钦佩。》cô gái này thật tài giỏi, tôi thầm khâm phục cô ấy. 这姑娘真能干, 我不禁暗暗地佩服她。赞佩 《称赞佩服。》作情 《敬重。》Mọi người đều khâm phục anh ấy. 大家都作情他。

Đây là cách dùng khâm phục tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khâm phục tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 拜服 《敬辞, 佩服。》惊叹 《惊讶赞叹。》景仰; 景慕 《佩服尊敬; 仰慕。》tinh thần quốc tế cao cả này rất đáng khâm phục. 这种高度的国际主义精神十分可佩。佩; 畏; 宾服; 佩服; 钦佩。 《感到可敬可爱; 钦佩。》cô gái này thật tài giỏi, tôi thầm khâm phục cô ấy. 这姑娘真能干, 我不禁暗暗地佩服她。赞佩 《称赞佩服。》作情 《敬重。》Mọi người đều khâm phục anh ấy. 大家都作情他。

Từ điển Việt Trung

  • đi mây về gió tiếng Trung là gì?
  • đồng bóng tiếng Trung là gì?
  • thổ hào tiếng Trung là gì?
  • áo mặc tiếng Trung là gì?
  • cà ăn tiếng Trung là gì?
  • xưa nay chưa từng có tiếng Trung là gì?
  • cây rong ly tiếng Trung là gì?
  • sao hoả tiếng Trung là gì?
  • vạt sau tiếng Trung là gì?
  • hồ hởi tiếng Trung là gì?
  • kiểu chữ in tiếng Trung là gì?
  • nhóc nhách tiếng Trung là gì?
  • kịch đèn chiếu tiếng Trung là gì?
  • Huế tiếng Trung là gì?
  • nhìn mà không thấy tiếng Trung là gì?
  • màu vàng nâu tiếng Trung là gì?
  • mặc tiếng Trung là gì?
  • vi vu tiếng Trung là gì?
  • cái cổ tiếng Trung là gì?
  • lắm lúc tiếng Trung là gì?
  • độ lượng tiếng Trung là gì?
  • phim câm tiếng Trung là gì?
  • phán xử tiếng Trung là gì?
  • bề tôi thờ hai triều đại tiếng Trung là gì?
  • vật tế tiếng Trung là gì?
  • bốc thuốc tiếng Trung là gì?
  • đánh đường hầm tiếng Trung là gì?
  • cưỡi ngựa tìm ngựa tiếng Trung là gì?
  • mầm tỏi đọt tỏi non tiếng Trung là gì?
  • đồng môn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Khâm Phục Tiếng Trung Là Gì