KHĂN ĂN , KHĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHĂN ĂN , KHĂN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch khăn ăn
Ví dụ về việc sử dụng Khăn ăn , khăn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từthức ăn thừa thức ăn vặt thức ăn rất ngon thức ăn rắn thức ăn xanh thức ăn rất tốt HơnSử dụng với động từbữa ănchế độ ăn uống món ănđồ ănăn trưa chống ăn mòn ăn sáng ăn thịt phòng ănchế độ ăn kiêng HơnSử dụng với danh từthức ănchuỗi thức ănlượng thức ănnguồn thức ănkhăn ăncây ăn quả thức ăn viên thức ăn cho chó muối ănnhà ănHơn
Nó được sử dụng rộng rãi trong các loại giấy vệ sinh khác nhau, giấy khăn ăn, khăn giấy trắng, giấy văn hóa, giấy trắng và giấy in báo tẩy trắng.
Chuẩn bị đủ khăn ăn, như chúng ta, hứa hẹn, bạn sẽ bắt đầu rò rỉ ở trang đầu tiên.Từng chữ dịch
khăndanh từtowelscarftissueclothnapkinănđộng từeatdiningfeedingăndanh từfoodbusinessTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Khăn ăn Tiếng Anh Là Gì
-
Khăn ăn Bằng Tiếng Anh - Napkin, Serviette, Napery - Glosbe
-
Nghĩa Của "khăn ăn" Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Khăn ăn Bằng Tiếng Anh
-
Khăn ăn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"khăn ăn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KHĂN ĂN - Translation In English
-
KHĂN ĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁC ĐỒ DÙNG TRONG PHÒNG ĂN:... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
→ Khăn ăn In English, Vietnamese English Dictionary | Fiszkoteka
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Dụng Cụ Trên Bàn ăn Kiểu Âu
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Vật Dụng Trên Bàn ăn - VnExpress
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Những đồ Vật Trong Phòng ăn - VnExpress