Khán Giả điện ảnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- khán giả điện ảnh
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
khán giả điện ảnh tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khán giả điện ảnh trong tiếng Trung và cách phát âm khán giả điện ảnh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khán giả điện ảnh tiếng Trung nghĩa là gì.
khán giả điện ảnh (phát âm có thể chưa chuẩn)
电影观众diànyǐng guānzhòng (phát âm có thể chưa chuẩn) 电影观众diànyǐng guānzhòngNếu muốn tra hình ảnh của từ khán giả điện ảnh hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- người Cáp ca tiếng Trung là gì?
- chuyên khu tiếng Trung là gì?
- rau bờ nước tiếng Trung là gì?
- thiết bị đo độ cao tiếng Trung là gì?
- tiến mạnh tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khán giả điện ảnh trong tiếng Trung
电影观众diànyǐng guānzhòng
Đây là cách dùng khán giả điện ảnh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khán giả điện ảnh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 电影观众diànyǐng guānzhòngTừ điển Việt Trung
- bít tất ngắn tiếng Trung là gì?
- màn sân khấu tiếng Trung là gì?
- không bén tiếng Trung là gì?
- bước đầu tiếng Trung là gì?
- góc tiếng Trung là gì?
- mở đầu tiếng Trung là gì?
- năng lượng sơ cấp tiếng Trung là gì?
- rèm châu tiếng Trung là gì?
- họ Thiên tiếng Trung là gì?
- im tiếng Trung là gì?
- tương xứng tiếng Trung là gì?
- cột khoảng cách tiếng Trung là gì?
- chớ tiếng Trung là gì?
- họ Tất tiếng Trung là gì?
- chọc giận tiếng Trung là gì?
- cằn nhằn tiếng Trung là gì?
- nước bạn tiếng Trung là gì?
- cuống quýt tiếng Trung là gì?
- mé nhánh tiếng Trung là gì?
- cùng khiêng tiếng Trung là gì?
- tục tĩu tiếng Trung là gì?
- không thực tiếng Trung là gì?
- lượng lún tiếng Trung là gì?
- nơ ron thần kinh tiếng Trung là gì?
- cách thế di truyền tiếng Trung là gì?
- chần chần chừ chừ tiếng Trung là gì?
- giảm tiếng Trung là gì?
- độ nhỏ tiếng Trung là gì?
- đột kích tiếng Trung là gì?
- chìa khoá tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khán Giả Tiếng Trung Là Gì
-
Khán Giả Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Khán Giả Tiếng Trung Là Gì? - Tốp Tổng Hợp Ứng Dụng Hàng Đầu ...
-
Từ Vựng Về Giới Showbiz Trong Tiếng Trung
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Học Tiếng Trung Theo Chủ đề (1): Chào Hỏi
-
Từ Vựng Về Showbiz Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Showbiz - Trung Tâm Dạy Và Học Tiếng ...
-
Showbiz Trong Tiếng Trung Là Gì - .vn
-
Đàm Tùng Vận – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề Showbiz
-
Dương Dương – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phường Tiếng Trung Là Gì | Tên Huyện Xã Tỉnh Việt Nam & TQ