Khán Giả Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. khán giả
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

khán giả tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khán giả trong tiếng Trung và cách phát âm khán giả tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khán giả tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm khán giả tiếng Trung khán giả (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm khán giả tiếng Trung 观战 《从旁观看战争、战斗, 自己不参加 (phát âm có thể chưa chuẩn)
观战 《从旁观看战争、战斗, 自己不参加。也借指体育竞赛时从旁观看助兴。》观众; 坐客; 观客 《看表演或比赛的人。》khán giả truyền hình电视观众。kết thúc buổi diễn, khán giả đứng dậy vỗ tay. 演出结束, 观众起立鼓掌。方看客 《观众。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ khán giả hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • van kèn tiếng Trung là gì?
  • giáo dục phát triển nông nghiệp tiếng Trung là gì?
  • khu nhà tập thể tiếng Trung là gì?
  • thỗn thễn tiếng Trung là gì?
  • nhân viên chính phủ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của khán giả trong tiếng Trung

观战 《从旁观看战争、战斗, 自己不参加。也借指体育竞赛时从旁观看助兴。》观众; 坐客; 观客 《看表演或比赛的人。》khán giả truyền hình电视观众。kết thúc buổi diễn, khán giả đứng dậy vỗ tay. 演出结束, 观众起立鼓掌。方看客 《观众。》

Đây là cách dùng khán giả tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khán giả tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 观战 《从旁观看战争、战斗, 自己不参加。也借指体育竞赛时从旁观看助兴。》观众; 坐客; 观客 《看表演或比赛的人。》khán giả truyền hình电视观众。kết thúc buổi diễn, khán giả đứng dậy vỗ tay. 演出结束, 观众起立鼓掌。方看客 《观众。》

Từ điển Việt Trung

  • hưng nghiệp tiếng Trung là gì?
  • hôi hôi tiếng Trung là gì?
  • phần trăm tiếng Trung là gì?
  • đao góc tiếng Trung là gì?
  • tiếp ngữ tiếng Trung là gì?
  • bệnh yết hầu tiếng Trung là gì?
  • du thuyết tiếng Trung là gì?
  • hườm tiếng Trung là gì?
  • tân nương tiếng Trung là gì?
  • phân công xã hội tiếng Trung là gì?
  • đói lòng tiếng Trung là gì?
  • ngủ li bì tiếng Trung là gì?
  • phá cái cũ xây dựng cái mới tiếng Trung là gì?
  • hoa vân anh hoa lồng đèn tiếng Trung là gì?
  • trượng nhân tiếng Trung là gì?
  • sự nhiễm trùng tiếng Trung là gì?
  • bửng sáng tiếng Trung là gì?
  • phí sinh hoạt tiếng Trung là gì?
  • đảng phái dân chủ tiếng Trung là gì?
  • đề xi mét tiếng Trung là gì?
  • xưng vua xưng chúa tiếng Trung là gì?
  • dung dịch ô xy già tiếng Trung là gì?
  • chầu tiếng Trung là gì?
  • sập hầm mỏ tiếng Trung là gì?
  • minh giám tiếng Trung là gì?
  • vật thêm vào tiếng Trung là gì?
  • tự chuộc lỗi tiếng Trung là gì?
  • lùn mập tiếng Trung là gì?
  • khẩn cấp tiếng Trung là gì?
  • sang sông tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Khán Giả Tiếng Trung Là Gì