Khăn Giấy Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Phép dịch "khăn giấy" thành Tiếng Pháp
kleenex, mouchoir en papier là các bản dịch hàng đầu của "khăn giấy" thành Tiếng Pháp.
khăn giấy + Thêm bản dịch Thêm khăn giấyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
kleenex
noun masculineBà có khăn giấy không?
Vous avez un kleenex?
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
mouchoir en papier
noun masculine Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khăn giấy " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khăn giấy" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giấy ăn Tiếng Pháp
-
Giấy ăn Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
-
Học Tiếng Pháp | 0004: Giấy Ăn | Phần 1: Từ Vựng | - YouTube
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giấy ăn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Học Tiếng Pháp :: Bài Học 48 Vật Dụng Gia đình - LingoHut
-
Học Tiếng Pháp :: Bài Học 51 Dụng Cụ Bàn ăn - LingoHut
-
Papier Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Giấy ăn Tiếng Nhật Là Gì?
-
Dịch Tiếng Pháp - Institut Français Du Vietnam
-
Từ Vựng Tiếng Pháp Nói Về Trang Phục Và Đồ Dùng Cá Nhân
-
ăn – Wiktionary Tiếng Việt Hero Dictionary
-
Lạm Dụng Và Nhầm Lẫn Khi Dùng Từ Gốc Pháp
-
Canape Là Gì? Những Thông Tin Thú Vị Về Canape - The Caterers