Khăn Giấy«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khăn giấy" thành Tiếng Anh
tissue là bản dịch của "khăn giấy" thành Tiếng Anh.
khăn giấy + Thêm bản dịch Thêm khăn giấyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tissue
nounsheet of absorbent paper
Mọi người, chúng ta không nên rán giòn khăn giấy nữa nhé?
You guys, we shouldn't be frying up tissues anymore, okay?
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khăn giấy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khăn giấy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Khăn Giấy Tiếng Anh Là Gì
-
KHĂN GIẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHĂN GIẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khăn Giấy Tiếng Anh - Văn Phòng Phẩm
-
Khăn Giấy Tiếng Anh Là Gì - Trade-.vn
-
Khăn Giấy Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khăn Giấy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Khăn Giấy Tiếng Anh Là Gì
-
Khăn Giấy Tiếng Anh Là Gì
-
Nhầm Lẫn Khi Dùng Từ 'tissue' - VnExpress
-
Giấy Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Các Thiết Bị Vệ ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khăn Giấy' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Đặt Câu Với Từ "khăn Giấy"
-
Khăn Giấy Tiếng Anh Là Gì