Khan Hiếm Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khan hiếm" thành Tiếng Anh
scarce, rare, scarcie là các bản dịch hàng đầu của "khan hiếm" thành Tiếng Anh.
khan hiếm + Thêm bản dịch Thêm khan hiếmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
scarce
adjectiveThức ăn khan hiếm và mọi thứ bắt đầu đổ bể.
Food is scarce over there and things have started to fall apart.
GlosbeMT_RnD -
rare
adjective verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
scarcie
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
tight
adjective verb adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khan hiếm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khan hiếm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khan Hàng Tiếng Anh Là Gì
-
Khan Hàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"hàng Khan Hiếm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "hàng Khan Hiếm" - Là Gì?
-
KHAN HIẾM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Khan Hiếm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHAN HIẾM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Khan Hiếm Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khan Hiếm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Khan Hiếm Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Tự Bảo Vệ Cho Mình Khỏi Bị Bức Xạ | US EPA