Khăn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. khăn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

khăn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khăn trong tiếng Trung và cách phát âm khăn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khăn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm khăn tiếng Trung khăn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm khăn tiếng Trung 褓 《包婴儿的被子。》单; 单儿; 单子 (phát âm có thể chưa chuẩn)
褓 《包婴儿的被子。》单; 单儿; 单子。《盖在床上的大幅布。》khăn trải giường; ra trải giường床单子巾 《擦东西或包裹、覆盖东西的小块的纺织品。》khăn tay. 手巾。khăn lông. 毛巾。khăn trùm đầu. 头巾。帕 ; 帊 《用来擦手擦脸的纺织品, 多为方形。》khăn tay; khăn mùi soa. 手帕。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ khăn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chung đụng tiếng Trung là gì?
  • sáu mươi tiếng Trung là gì?
  • nghe phát biểu tiếng Trung là gì?
  • chính sách đồng hoá tiếng Trung là gì?
  • dạm son tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của khăn trong tiếng Trung

褓 《包婴儿的被子。》单; 单儿; 单子。《盖在床上的大幅布。》khăn trải giường; ra trải giường床单子巾 《擦东西或包裹、覆盖东西的小块的纺织品。》khăn tay. 手巾。khăn lông. 毛巾。khăn trùm đầu. 头巾。帕 ; 帊 《用来擦手擦脸的纺织品, 多为方形。》khăn tay; khăn mùi soa. 手帕。

Đây là cách dùng khăn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khăn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 褓 《包婴儿的被子。》单; 单儿; 单子。《盖在床上的大幅布。》khăn trải giường; ra trải giường床单子巾 《擦东西或包裹、覆盖东西的小块的纺织品。》khăn tay. 手巾。khăn lông. 毛巾。khăn trùm đầu. 头巾。帕 ; 帊 《用来擦手擦脸的纺织品, 多为方形。》khăn tay; khăn mùi soa. 手帕。

Từ điển Việt Trung

  • cá chình tiếng Trung là gì?
  • bánh quả hồng tiếng Trung là gì?
  • săn sóc đặc biệt tiếng Trung là gì?
  • cu tin tiếng Trung là gì?
  • cầm thế tiếng Trung là gì?
  • khối cầu tiếng Trung là gì?
  • sải bước tiếng Trung là gì?
  • quéo tiếng Trung là gì?
  • kẻ giết người tiếng Trung là gì?
  • cò lạo xám tiếng Trung là gì?
  • cường tiếng Trung là gì?
  • tháo nước tiếng Trung là gì?
  • xơi xơi tiếng Trung là gì?
  • nhuộm một phần tóc tiếng Trung là gì?
  • khuê nữ tiếng Trung là gì?
  • có trước có sau tiếng Trung là gì?
  • nơi đó tiếng Trung là gì?
  • lúa nước tiếng Trung là gì?
  • thần chết tiếng Trung là gì?
  • thu nhiệt tiếng Trung là gì?
  • bện lại tiếng Trung là gì?
  • cây núc nác tiếng Trung là gì?
  • nhạc nền tiếng Trung là gì?
  • thà thiếu không ẩu tiếng Trung là gì?
  • khẩu Ca chiu sa tiếng Trung là gì?
  • chí tiếng Trung là gì?
  • chớt chát tiếng Trung là gì?
  • vỏ ruột xe tiếng Trung là gì?
  • bệt tiếng Trung là gì?
  • ươn hèn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Khăn Len Tiếng Trung