Khăn Xếp Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- khăn xếp
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ khăn xếp tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
khăn xếp tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ khăn xếp trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ khăn xếp trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khăn xếp nghĩa là gì.
- Khăn đàn ông đã xếp sẵn, chỉ việc đặt lên đầu.
Từ liên quan tới khăn xếp
- na-pan Tiếng Việt là gì?
- giếng khơi Tiếng Việt là gì?
- gớm ghiếc Tiếng Việt là gì?
- phải đòn Tiếng Việt là gì?
- làu bàu Tiếng Việt là gì?
- tam thể Tiếng Việt là gì?
- ra vẻ Tiếng Việt là gì?
- kiện cáo Tiếng Việt là gì?
- Thanh Xuân Nam Tiếng Việt là gì?
- sưu dịch Tiếng Việt là gì?
- giáo giới Tiếng Việt là gì?
- trung gian Tiếng Việt là gì?
- tội ác Tiếng Việt là gì?
- thông báo Tiếng Việt là gì?
- Yên Tân Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khăn xếp trong Tiếng Việt
khăn xếp có nghĩa là: - Khăn đàn ông đã xếp sẵn, chỉ việc đặt lên đầu.
Đây là cách dùng khăn xếp Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khăn xếp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Khăn đóng Tiếng Anh Là Gì
-
Khăn đóng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Khăn đóng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'khăn đóng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"khăn đóng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khăn Vấn - Wikipedia
-
Khăn đóng - Wiktionary
-
Khăn đóng
-
KHĂN XẾP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHĂN XẾP - Translation In English
-
Từ Khăn đóng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Khăn đóng áo Dài Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "khăn đóng" - Là Gì?