Khăng Khăng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. khăng khăng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

khăng khăng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khăng khăng trong tiếng Trung và cách phát âm khăng khăng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khăng khăng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm khăng khăng tiếng Trung khăng khăng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm khăng khăng tiếng Trung 持续 《延续不断。》固守 《主观固执地遵 (phát âm có thể chưa chuẩn)
持续 《延续不断。》固守 《主观固执地遵循。》khăng khăng giữ ý kiến của mình; quyết giữ ý kiến của mình. 固执已见固执 《坚持已见, 不肯改变。》拘泥 《不知变通; 固执。》偏; 偏偏; 偏生 《表示故意跟客观要求或客观情况相反。》一死儿 《非常固执地(要怎么样)。》không cho nó đi, nhưng nó khăng khăng đòi đi. 不让他去, 他一死儿要去。执拗 《固执任性, 不听从别人的意见。》执意 《坚持自己的意见。》khăng khăng đòi đi执意要去khăng khăng không chịu执意不肯
Nếu muốn tra hình ảnh của từ khăng khăng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • tuân thủ thực sự tiếng Trung là gì?
  • thực lục tiếng Trung là gì?
  • thấp bé tiếng Trung là gì?
  • lò Mác tanh tiếng Trung là gì?
  • hoa lau trắng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của khăng khăng trong tiếng Trung

持续 《延续不断。》固守 《主观固执地遵循。》khăng khăng giữ ý kiến của mình; quyết giữ ý kiến của mình. 固执已见固执 《坚持已见, 不肯改变。》拘泥 《不知变通; 固执。》偏; 偏偏; 偏生 《表示故意跟客观要求或客观情况相反。》一死儿 《非常固执地(要怎么样)。》không cho nó đi, nhưng nó khăng khăng đòi đi. 不让他去, 他一死儿要去。执拗 《固执任性, 不听从别人的意见。》执意 《坚持自己的意见。》khăng khăng đòi đi执意要去khăng khăng không chịu执意不肯

Đây là cách dùng khăng khăng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khăng khăng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 持续 《延续不断。》固守 《主观固执地遵循。》khăng khăng giữ ý kiến của mình; quyết giữ ý kiến của mình. 固执已见固执 《坚持已见, 不肯改变。》拘泥 《不知变通; 固执。》偏; 偏偏; 偏生 《表示故意跟客观要求或客观情况相反。》一死儿 《非常固执地(要怎么样)。》không cho nó đi, nhưng nó khăng khăng đòi đi. 不让他去, 他一死儿要去。执拗 《固执任性, 不听从别人的意见。》执意 《坚持自己的意见。》khăng khăng đòi đi执意要去khăng khăng không chịu执意不肯

Từ điển Việt Trung

  • đau răng tiếng Trung là gì?
  • chuyên dụng tiếng Trung là gì?
  • sỗ sàng tiếng Trung là gì?
  • cui tiếng Trung là gì?
  • luyện tiếng Trung là gì?
  • người thẳng thắn tiếng Trung là gì?
  • đặt bao hết tiếng Trung là gì?
  • gà sống nuôi con tiếng Trung là gì?
  • chăm tiếng Trung là gì?
  • được ưa thích tiếng Trung là gì?
  • lạc đà một bướu ả rập tiếng Trung là gì?
  • mật tín tiếng Trung là gì?
  • phi mậu dịch tiếng Trung là gì?
  • internet tiếng Trung là gì?
  • điểm danh tiếng Trung là gì?
  • múa bút thành văn tiếng Trung là gì?
  • lật gọng tiếng Trung là gì?
  • hung thần tiếng Trung là gì?
  • nhả phanh tiếng Trung là gì?
  • chích tiếng Trung là gì?
  • máy thu phát xách tay tiếng Trung là gì?
  • rạp tiếng Trung là gì?
  • nám tiếng Trung là gì?
  • sửa cành tiếng Trung là gì?
  • xọp tiếng Trung là gì?
  • quần áo cưới đồ cưới tiếng Trung là gì?
  • túi má khỉ tiếng Trung là gì?
  • cùng một màu tiếng Trung là gì?
  • đi ô xít xun fua tiếng Trung là gì?
  • đối chứng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Khăng Khăng Trong Tiếng Anh Là Gì