KHẮP CẢ THÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHẮP CẢ THÀNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch khắp cả thành
throughout the whole city
khắp cả thànhtrên toàn thành phố
{-}
Phong cách/chủ đề:
These treasure mountains will radiate light to illuminate the entire city.Vậy người ấy đi, đồn khắp cả thành mọi điều Đức Chúa Giê- xu đã làm cho mình..
And he went away, proclaiming throughout the whole city how much Jesus had done for him.'.Hãy về nhà ngươi, thuật lại mọi điều Ðức Chúa Trời đã làm cho ngươi. Vậy, người ấy đi,đồn khắp cả thành mọi điều Ðức Chúa Jêsus đã làm cho mình.
Return to your house, and declare what great things God has done for you."He went his way, proclaiming throughout the whole city what great things Jesus had done for him.Người ấy đi,đồn khắp cả thành mọi điều Ðức Chúa Jêsus đã làm cho mình.
And he went his way,and published throughout the whole city how great things Jesus had done unto him.Hãy về nhà ngươi, thuật lại mọi điều Ðức Chúa Trời đã làm cho ngươi. Vậy, người ấy đi,đồn khắp cả thành mọi điều Ðức Chúa Jêsus đã làm cho mình.
Return to thine own house, and shew how great things God hath done unto thee. And he went his way,and published throughout the whole city how great things Jesus had done unto him.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 14345, Thời gian: 0.2531 ![]()
khắp căn hộkhắp chốn

Tiếng việt-Tiếng anh
khắp cả thành English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Khắp cả thành trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Ecclesiastic
- Colloquial
- Computer
Từng chữ dịch
khắpgiới từthroughoutaroundacrosskhắpall overkhắpngười xác địnhallcảngười xác địnhbothallcảtính từwholeentirecảtrạng từeventhànhdanh từcitywallthànhđộng từbecomebethànhtrạng từsuccessfullyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khắp Cả Tiếng Anh Là Gì
-
KHẮP CẢ NƯỚC - Translation In English
-
KHẮP CẢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khắp Cả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khắp Cả«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Khắp Nước«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
TRÊN KHẮP CẢ NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Nationwide | Vietnamese Translation
-
Dân Nói Tiếng Anh 'xịn' Cần Phải Học Lại Tiếng Anh - BBC
-
Học Tiếng Anh: Ngôn Ngữ Có Ảnh Hưởng Nhất Thế Giới | Memrise
-
Mối Liên Hệ Giữa Tiếng Anh Toàn Cầu Và Dạy Phát âm - British Council