Khắt Khe - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
austere, hard-handed, rigorous là các bản dịch hàng đầu của "khắt khe" thành Tiếng Anh.
khắt khe + Thêm bản dịch Thêm khắt kheTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
austere
adjectiveTuy một số giáo sĩ quá nghiêm ngặt và khắt khe, nhưng nhờ thế họ đã nâng cao được đạo đức của dân cư đảo.
Although some missionaries may have been unduly austere and stern, they did endeavor to elevate the islanders’ morality.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
hard-handed
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rigorous
adjectiveFDA không yêu cầu phải thử nghiệm các thiết bị khắt khe tương tự như đối với thuốc .
The FDA does not require the same rigorous testing for devices as for medicines .
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- stern
- strait
- grueling
- puritanical
- strict
- implacable
- severe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khắt khe " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khắt khe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khắt Khe Dịch Tiếng Anh
-
KHẮT KHE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khắt Khe Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHẮT KHE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
YÊU CẦU KHẮT KHE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khắt Khe' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Khắt Khe: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Việt Anh "khắt Khe" - Là Gì?
-
Tra Từ Khắt Khe - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khắt Khe' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 44 Y Nghĩa Từ Khắt Khe Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Bản Dịch Của Severe – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary