Khát Nước Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- khát nước
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
khát nước tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khát nước trong tiếng Trung và cách phát âm khát nước tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khát nước tiếng Trung nghĩa là gì.
khát nước (phát âm có thể chưa chuẩn)
渴 《口干 想喝水。》nước đến chân mới nhảy; khát nước mới đào giếng. 临渴掘井。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 渴 《口干 想喝水。》nước đến chân mới nhảy; khát nước mới đào giếng. 临渴掘井。Nếu muốn tra hình ảnh của từ khát nước hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- quà bánh tiếng Trung là gì?
- số dư tiếng Trung là gì?
- duy vật lịch sử tiếng Trung là gì?
- ổ vi trùng tiếng Trung là gì?
- mắt trừng tóc dựng tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khát nước trong tiếng Trung
渴 《口干 想喝水。》nước đến chân mới nhảy; khát nước mới đào giếng. 临渴掘井。
Đây là cách dùng khát nước tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khát nước tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 渴 《口干 想喝水。》nước đến chân mới nhảy; khát nước mới đào giếng. 临渴掘井。Từ điển Việt Trung
- nhắn tiếng Trung là gì?
- nướng lại tiếng Trung là gì?
- dấu hỏi tiếng Trung là gì?
- phiếu giao hàng tiếng Trung là gì?
- Tuyên Hoá tiếng Trung là gì?
- khay trà tiếng Trung là gì?
- chơi trốn tìm tiếng Trung là gì?
- âm đuôi tiếng Trung là gì?
- phi cầm tiếng Trung là gì?
- vách núi thẳng đứng tiếng Trung là gì?
- những năm cuối tiếng Trung là gì?
- diệp hoàng tố tiếng Trung là gì?
- học viện tiếng Trung là gì?
- can qua tiếng Trung là gì?
- xốt tiếng Trung là gì?
- làm lăn tiếng Trung là gì?
- trước nữa tiếng Trung là gì?
- can hoả tiếng Trung là gì?
- cầu ép phen tiếng Trung là gì?
- Osaka tiếng Trung là gì?
- cáo lão tiếng Trung là gì?
- dãy núi lớn tiếng Trung là gì?
- cánh phải tiếng Trung là gì?
- quản lý toàn bộ tiếng Trung là gì?
- ngự trị tiếng Trung là gì?
- bất nhã tiếng Trung là gì?
- những ngày ấy tiếng Trung là gì?
- niên xỉ tiếng Trung là gì?
- bụi tiếng Trung là gì?
- cá sòng nhật bản tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khát Nước Trong Tiếng Anh Là J
-
KHÁT NƯỚC - Translation In English
-
Khát Nước«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Khát Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÁT NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Khát Nước Bằng Tiếng Anh
-
Khát Nước: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Khát Nước Tiếng Anh đọc Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Khát Nước Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "khát Nước" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Khát Nước | Vietnamese Translation
-
Cách Nói "Tôi Khát" Chuẩn Tây [Học Tiếng Anh Thực] - YouTube
-
Sự Khát Nước Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Ý Nghĩa Của Thirsty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Nói đói Bụng, Khát Nước Trong Tiếng Nhật