Sự Khát Nước Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sự khát nước tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | sự khát nước (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sự khát nước | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
sự khát nước tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sự khát nước trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sự khát nước tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - かわき - 「渇き」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "sự khát nước" trong tiếng Nhật
- - làm dịu cơn khát bằng bia:ビールでのどの渇きを癒す
- - giải cơn khát bằng đồ uống lạnh:冷たい飲み物でのどの渇きを潤す
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sự khát nước trong tiếng Nhật
* n - かわき - 「渇き」Ví dụ cách sử dụng từ "sự khát nước" trong tiếng Nhật- làm dịu cơn khát bằng bia:ビールでのどの渇きを癒す, - giải cơn khát bằng đồ uống lạnh:冷たい飲み物でのどの渇きを潤す,
Đây là cách dùng sự khát nước tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sự khát nước trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới sự khát nước
- đất trơn ướt (bùn) tiếng Nhật là gì?
- sự không suy nghĩ đến tiếng Nhật là gì?
- dễ rơi nước mắt tiếng Nhật là gì?
- máy lọc tiếng Nhật là gì?
- ruột kết tiếng Nhật là gì?
- ống sắt tiếng Nhật là gì?
- ấn phẩm tiếng Nhật là gì?
- thuyền buôn đã được sự cho phép của người chỉ huy tiếng Nhật là gì?
- độ thành thục tiếng Nhật là gì?
- cái bóng tiếng Nhật là gì?
- kìm lực tiếng Nhật là gì?
- bớt giá thương nghiệp tiếng Nhật là gì?
- đá nam châm tiếng Nhật là gì?
- để bàn tiếng Nhật là gì?
- sự biến mất tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Khát Nước Trong Tiếng Anh Là J
-
KHÁT NƯỚC - Translation In English
-
Khát Nước«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Khát Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÁT NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Khát Nước Bằng Tiếng Anh
-
Khát Nước: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Khát Nước Tiếng Anh đọc Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Khát Nước Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "khát Nước" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Khát Nước | Vietnamese Translation
-
Cách Nói "Tôi Khát" Chuẩn Tây [Học Tiếng Anh Thực] - YouTube
-
Khát Nước Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Ý Nghĩa Của Thirsty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Nói đói Bụng, Khát Nước Trong Tiếng Nhật
sự khát nước (phát âm có thể chưa chuẩn)