Khay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
khay
tray
khay trà tea tray
giữ cái khay ngay lại! hold the tray level!
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khay
* noun
tray
khay trà: tea tray
Từ điển Việt Anh - VNE.
khay
tray



Từ liên quan- khay
- khay trà
- khay đèn
- khay nước
- khay trầu
- khay vuông
- khay làm đá
- khay gạt tàn
- khay xếp chữ
- khay bưng rượu
- khay bưng thức ăn
- khay có trang trí
- khay tròn có nhiều ô
- khay đựng công văn đến
- khay đựng kéo cắt hoa đèn
- khay đựng dung dịch bạc nitrat
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Khay đựng Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Khay«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Khay Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁI KHAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "khay đựng Giấy" - Là Gì?
-
"khay đựng Giấy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KHAY NHỰA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
How To Say ""khay đựng Trứng"" In American English.
-
Cái Khay Tiếng Anh Là Gì
-
50 đồ Vật Trong Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Tiếng Anh Chủ đề: Những Vật Chứa đựng
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Dùng Nấu ăn - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp - Speak Languages