Khe Khắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
khe khắt
* ttừ
austere; severe
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khe khắt
* adj
austere; severe
Từ điển Việt Anh - VNE.
khe khắt
austere, severe



Từ liên quan- khe
- khe hở
- khe lá
- khe khẽ
- khe mái
- khe mũi
- khe núi
- khe nứt
- khe sâu
- khe băng
- khe khắc
- khe khắt
- khe ngắm
- khe nhìn
- khe nhòm
- khe nhắm
- khe răng
- khe suối
- khe thanh
- khe trượt
- khe đút tiền
- khe kéo phông
- khe nứt ngang
- khe để bỏ thư
- khe nứt trọng lực
- khe răng chìa khóa
- khe hở để kéo phông
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Khe Khắt La Gi
-
Khắt Khe - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "khe Khắt" - Là Gì?
-
Khe Khắt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Khe Khắt - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Khe Khắt
-
Từ Khe Khắt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Khắt Khe Và Khắc Khe đâu Là đúng? Tại Sao? - Haycafe.VN
-
'khe Khắt' Là Gì?, Từ điển Việt - Lào
-
Khe Khắt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'khắt Khe' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Khắt Khe Hay Khắt Khe - Khắt Khe Và Khắc Khe Đâu Là Đúng
-
Khắt Khe Hay Khắc Khe? | Tìm Hiểu Từ Nguyên
-
Sự Khe Khắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHẮT KHE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển