→ Khe, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khe" thành Tiếng Anh

slot, chink, interstice là các bản dịch hàng đầu của "khe" thành Tiếng Anh.

khe + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • slot

    noun

    Đây là một cây bút chì với vài khe ở đây.

    Now this is a pencil with a few slots over here.

    GlosbeMT_RnD
  • chink

    noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • interstice

    noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cleft
    • gap
    • slit
    • backlash
    • crack
    • back-lash
    • ravine
    • gully
    • groove
    • hiatus
    • comb
    • mountain stream
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khe " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "khe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Khe Tiếng Anh Là Gì