Khế ước In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "khế ước" into English
contract, bond, compact are the top translations of "khế ước" into English.
khế ước + Add translation Add khế ướcVietnamese-English dictionary
-
contract
nounTa sẽ cho phép ông ký khế ước với chủ nhân của ông.
I will allow you to sign a contract with your former master.
GlosbeMT_RnD -
bond
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
compact
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
policy
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khế ước" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "khế ước" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khế ước Tiếng Anh Là Gì
-
→ Khế ước, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KHẾ ƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khế ước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"khế ước" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khế ước Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
KHẾ ƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Khế ước Bằng Tiếng Anh
-
"khế ước Vay Tiền" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khế Ước Nhận Nợ Tiếng Anh Là Gì
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'khế ước' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Khế ước Nhận Nợ Tiếng Anh Là Gì
-
Lao động Có Khế ước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Khế ước Là Gì ? Khái Niệm Khế ước được Hiểu Như Thế Nào ?
-
Khế ước Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt