"khế ước" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khế ước Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"khế ước" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm khế ước
khế ước- Contract
- Ký bản khế ước: To sign a contract
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh khế ước
- Giấy giao kèo về việc mua bán nhà, đất.
hd. Giấy giao kèo về việc mua, bán, thuê... Khế ước thuê nhà.Từ khóa » Khế ước Tiếng Anh Là Gì
-
→ Khế ước, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KHẾ ƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khế ước In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Khế ước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHẾ ƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Khế ước Bằng Tiếng Anh
-
"khế ước Vay Tiền" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khế Ước Nhận Nợ Tiếng Anh Là Gì
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'khế ước' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Khế ước Nhận Nợ Tiếng Anh Là Gì
-
Lao động Có Khế ước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Khế ước Là Gì ? Khái Niệm Khế ước được Hiểu Như Thế Nào ?
-
Khế ước Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt