Khéo Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
khéo tay
good/clever with one's hands; skillful; dexterous
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khéo tay
Be skilful with one's hands, be light-fingered, be dextrous.
(Khéo chân khéo tay) như khéo tay
Từ điển Việt Anh - VNE.
khéo tay
be skilful with one’s hands, be light-fingered, be dexterous



Từ liên quan- khéo
- khéo ở
- khéo là
- khéo mà
- khéo xử
- khéo gọn
- khéo khỉ
- khéo léo
- khéo mồm
- khéo nói
- khéo tay
- khéo chọn
- khéo xoay
- khéo nói dối
- khéo sử dụng
- khéo luồn lọt
- khéo trông nom
- khéo chiếm được
- khéo léo kỹ xảo
- khéo như thợ làm
- khéo léo trong giao thiệp
- khéo ăn thì no, khéo co thì ấm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Khéo Tay Nghĩa Là Gì
-
Khéo Tay - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "khéo Tay" - Là Gì?
-
Khéo Tay Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Khéo Tay - Từ điển Việt
-
Khéo Tay Nghĩa Là Gì?
-
Khéo Tay
-
Giải Thích ý Nghĩa Khéo Tay Hơn Hay Làm Là Gì?
-
'khéo Tay' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Khéo Tay Là Gì
-
KHÉO TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ Khéo ăn Khéo Nói Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Khéo Tay Hay Làm Là Gì? định Nghĩa
-
Người Khéo Tay Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii