Khép Kín«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khép kín" thành Tiếng Anh
closed, self-contained là các bản dịch hàng đầu của "khép kín" thành Tiếng Anh.
khép kín + Thêm bản dịch Thêm khép kínTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
closed
adjectiveVậy nó sẽ mãi là một hệ thống khép kín, hoàn toàn tự trị?
So it will remain a closed system, fully autonomous?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
self-contained
adjectiveNếu đây là một hệ sinh thái hoàn toàn khép kín...
If this is a totally self-contained ecosystem-
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khép kín " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khép kín" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khép Kín Tiếng Anh Là Gì
-
KHÉP KÍN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khép Kín Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
Khép Kín Tiếng Anh Là Gì? Sống Khép Kín
-
Nghĩa Của Từ Khép Kín Bằng Tiếng Anh
-
Khép Kín Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khép Kín - Wiktionary Tiếng Việt
-
"hệ Thống Khép Kín" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "khép Kín" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "chu Trình Khép Kín" - Là Gì?
-
Lối Sống Khép Kín Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Công Ty Khép Kín Là Gì? Ví Dụ Thực Tế Về Các Công Ty Khép Kín?
-
Khép Kín: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...