• Khi Mà, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Once, When | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khi mà" thành Tiếng Anh
once, when là các bản dịch hàng đầu của "khi mà" thành Tiếng Anh.
khi mà + Thêm bản dịch Thêm khi màTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
once
adverb conjunctionChúng ta sẽ tiếp tục nói chuyện, khi mà đã chiếm lại được thành.
We shall break words again, once we retake your city.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
when
conjunctionCác anh có nhớ khi mà tụi mình ở Berut, sau khi mà chỉ huy biến mất không?
Hey, remember when we were in Beirut after the chief disappeared?
GlTrav3
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khi mà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khi mà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khi Mà Trong Tiếng Anh
-
Trong Khi Mà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Khi Mà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHI MÀ MÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
"Ngay Khi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
83 Từ Nối Trong Tiếng Anh (Học Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày)
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh: Học Thế Nào để Nhớ Nhanh, Ngấm Lâu?