Trong Khi Mà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trong khi mà" thành Tiếng Anh
when, whereas, while là các bản dịch hàng đầu của "trong khi mà" thành Tiếng Anh.
trong khi mà + Thêm bản dịch Thêm trong khi màTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
when
noun adverb conjunction pronoun interjectionCon nghĩ là cha đang ngược đãi Marya, trong khi mà ai cũng nhận ra con bé yêu và kính trọng cha nhường nào.
I think you treat Marya abominably, when anyone can see how much she loves you and respects you.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
whereas
conjunction FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
while
conjunction FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trong khi mà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trong khi mà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khi Mà Trong Tiếng Anh
-
• Khi Mà, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Once, When | Glosbe
-
Khi Mà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHI MÀ MÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
"Ngay Khi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
83 Từ Nối Trong Tiếng Anh (Học Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày)
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh: Học Thế Nào để Nhớ Nhanh, Ngấm Lâu?