Khí Phách - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khí phách" thành Tiếng Anh
nerve, gut, mettle là các bản dịch hàng đầu của "khí phách" thành Tiếng Anh.
khí phách + Thêm bản dịch Thêm khí pháchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nerve
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gut
adjective verb nounCuối cùng anh cũng có khí phách, Jack
Finally some guts, Jack.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mettle
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- stamp
- stuff
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khí phách " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khí phách" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khí Phách Tiếng Anh Là Gì
-
Khí Phách In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Khí Phách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÍ PHÁCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'khí Phách' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tra Từ Khí Phách - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"khí Phách" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khí Phách - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "khí Phách" - Là Gì?
-
Khí Phách | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "khí Phách" - Là Gì?