• Khí Thế, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Impetus, Momentum, Spirit
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khí thế" thành Tiếng Anh
impetus, momentum, spirit là các bản dịch hàng đầu của "khí thế" thành Tiếng Anh.
khí thế + Thêm bản dịch Thêm khí thếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
impetus
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
momentum
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
spirit
verb nounThật là đã khi chiêm ngưỡng một cô gái với nhiều khí thế như vậy.
It's a treat to see a girl with so much spirit.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
spunk
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khí thế " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khí thế" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khí Thế Tiếng Anh Là Gì
-
Khí Thế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'khí Thế' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"khí Thế" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khí Thế Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Ý Nghĩa Của Spirited Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Vì đâu Nên Nỗi?
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
"khí Thế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHẤT LƯỢNG KHÔNG KHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch