Kho Báu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
kho báu
treasure
biết đâu cái rương này là một kho báu đang chờ người phát hiện! maybe this trunk is one of those treasures just waiting to be recognized!
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
kho báu
Treasure
Từ điển Việt Anh - VNE.
kho báu
treasure



Từ liên quan- kho
- kho báu
- kho bạc
- kho dầu
- kho khó
- kho lúa
- kho nổi
- kho phụ
- kho đạn
- kho chìm
- kho chứa
- kho công
- kho cảng
- kho hàng
- kho lạnh
- kho ngầm
- kho rượu
- kho súng
- kho than
- kho thóc
- kho tàng
- kho riêng
- kho dự trữ
- kho vũ khí
- kho của quý
- kho dữ kiện
- kho gửi bán
- kho nhà bếp
- kho nội địa
- kho nợ thuế
- kho quân cụ
- kho tư nhân
- kho cung cấp
- kho dã chiến
- kho hàng lớn
- kho hải quan
- kho quá cảnh
- kho quân đội
- kho thuốc nổ
- kho tích trữ
- kho xếp hàng
- kho chứa hàng
- kho công binh
- kho dược phẩm
- kho phân phối
- kho xăng nhớt
- kho chuyển vận
- kho hàng đồ gỗ
- kho lương thực
- kho quân lương
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Kho Báu Meaning
-
Kho Báu: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
KHO BÁU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Kho Báu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Kho Báu Bằng Tiếng Anh
-
Kho Báu In English. Kho Báu Meaning And Vietnamese To English ...
-
Kho Báu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'kho Báu' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "kho Báu" - Là Gì?
-
Kho Báu | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
ĐịNh Nghĩa Kho Báu TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì ...
-
Mã Gói Câu Cá Kho Báu để Nhận【Đi Vào Link∶】Sòng ...
-
Từ điển Việt Pháp "kho Báu" - Là Gì?
-
Kho Báu In English
-
Vietnamese To English Meaning Of Kho-báu-ẩn