• Khô Cá, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "khô cá" thành Tiếng Anh
stockfish, dried fish, stockfish là các bản dịch hàng đầu của "khô cá" thành Tiếng Anh.
khô cá + Thêm bản dịch Thêm khô cáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stockfish
nouncured fish
en.wiktionary2016 -
dried fish
noun GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khô cá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Khô cá + Thêm bản dịch Thêm Khô cáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stockfish
noun wikidata
Từ khóa » Cá Khô Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
CÁ KHÔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Cá Khô Bằng Tiếng Anh
-
Cá Khô Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cá Kho Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Cá Cơm Khô Tiếng Anh Là Gì? Giá Bao Nhiêu Tiền 1kg? - Chiêm Bao 69
-
CÁ KHÔ - Translation In English
-
Cá Kho Tiếng Anh Là Gì, Khô Cá In English, Translation, Vietnamese
-
Cá Cơm Khô Tiếng Anh Là Gì? Giá Bao Nhiêu Tiền 1kg?
-
Kho Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
"Cá Kho" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
99 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Hải Sản Nhân Viên Nhà Hàng ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Hải Sản
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Kĩ Thuật Nấu ăn - LeeRit