Khô Cằn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
khô cằn
waterless; barren; arid
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khô cằn
Arid, Barren (nói về đất)
Từ điển Việt Anh - VNE.
khô cằn
arid, barren



Từ liên quan- khô
- khô cổ
- khô da
- khô xỉ
- khô cạn
- khô cằn
- khô cốt
- khô dầu
- khô héo
- khô khô
- khô lại
- khô mắt
- khô mộc
- khô mục
- khô mực
- khô nai
- khô nứt
- khô ráo
- khô túi
- khô xác
- khô đét
- khô chân
- khô cong
- khô cứng
- khô khan
- khô kháo
- khô khóc
- khô khốc
- khô queo
- khô rang
- khô vừng
- khô cạn đi
- khô như vỏ
- khô nứt ra
- khô dầu gai
- khô dầu lạc
- khô như bụi
- khô dầu bông
- khô như ngói
- khô như trấu
- khô không khốc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Khô Cằn In English
-
KHÔ CẰN - Translation In English
-
Khô Cằn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Khô Cằn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHÔ CẰN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LÀ KHÔ CẰN In English Translation - Tr-ex
-
KHÔ CẰN NÀY In English Translation - Tr-ex
-
Khô Cằn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of 'khô Cằn' In Vietnamese - English
-
Khô Cằn: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Translation For "khô Cằn" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Khô Cằn In English
-
Definition Of Khô Cằn? - Vietnamese - English Dictionary
-
Khô Khốc - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
Arid | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary