Khố đỏ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khố đỏ" thành Tiếng Anh
native soldier là bản dịch của "khố đỏ" thành Tiếng Anh.
khố đỏ + Thêm bản dịch Thêm khố đỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
native soldier
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khố đỏ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khố đỏ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khố đỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Khố đỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'khố đỏ' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "khố đỏ" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Khố đỏ | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Lính Tập – Wikipedia Tiếng Việt
-
Khố – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Khố đỏ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Lính Khố đỏ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Lính Tập Thời Pháp Thuộc - Hình Ảnh Lịch Sử
-
Lính Khố Xanh & Khố Đỏ - Tạp Chí Đáng Nhớ