Khó Hiểu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khó hiểu" thành Tiếng Anh
abstruse, confusing, enigmatic là các bản dịch hàng đầu của "khó hiểu" thành Tiếng Anh.
khó hiểu + Thêm bản dịch Thêm khó hiểuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
abstruse
adjective GlosbeMT_RnD -
confusing
adjective verbChúng ta có thể nghe được những câu chuyện khó hiểu và những sứ điệp mâu thuẫn.
We may hear confusing stories and conflicting messages.
GlosbeMT_RnD -
enigmatic
adjectiveTỏ ra khó hiểu thật sự không hợp với cậu đâu.
Being enigmatic really doesn't suit you.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mysterious
- unintelligible
- abstract
- abstrahent
- abtruse
- cryptic
- cryptically
- deep
- delphian
- delphic
- enigmatical
- hard to understand
- incomprehensible
- inscrutable
- intricate
- oracular
- perplexed
- recondite
- riddling
- unaccountable
- unfathomed
- weird
- baffling
- elusive
- obscurity
- perplex
- problematic
- obscure
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khó hiểu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khó hiểu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điều Khó Hiểu Tiếng Anh Là Gì
-
ĐIỀU KHÓ HIỂU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THẬT KHÓ HIỂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÓ HIỂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐIỀU KHÓ HIỂU - Translation In English
-
KHÓ HIỂU - Translation In English
-
"KHÓ HIỂU" Khi Ban Muốn Nói... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày | Facebook
-
Nghĩa Của Từ Khó Hiểu Bằng Tiếng Anh
-
Khó Hiểu Tiếng Anh Là Gì - Nghĩa Của Từ 'Khó Hiểu' Trong Tiếng Việt
-
Khó Hiểu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Riddle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khó Hiểu Tiếng Anh Là Gì
-
20 Cụm Từ Khó Hiểu Trong Tiếng Anh - Yo Talk Station
-
Khó Hiểu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe