Khổ Sở Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
unhappy, miserable, devastated là các bản dịch hàng đầu của "khổ sở" thành Tiếng Anh.
khổ sở + Thêm bản dịch Thêm khổ sởTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
unhappy
adjectiveVề lâu về dài, sự tham lam chẳng đem lại gì ngoài thất vọng và khổ sở.
In the long run, greed brings nothing but frustration and unhappiness.
GlosbeMT_RnD -
miserable
adjectiveTôi sẽ mãi phải sống trên mặt đất khổ sở này.
I am fated to live forever on this miserable Earth.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
devastated
adjective verbTôi đã suy sụp vì nghĩ rằng đó là lỗi của mình.
I was devastated because I thought it was my fault.
Minh Ánh Trần Thị
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- poor
- unhappily
- agonisingly
- agonizingly
- misery
- unlucky
- woebegone
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khổ sở " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khổ sở" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khổ Sở Trong Tiếng Anh Là Gì
-
KHỔ SỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khổ Sở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"khổ Sở" English Translation
-
'khổ Sở' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
KHỔ SỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỐNG TRONG KHỔ SỞ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "khổ Sở" - Là Gì?
-
Khổ Sở Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
AGONIZINGLY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
10 Từ Tiếng Anh Thường Xuyên Sử Dụng Nhưng Không được Học ...
-
166+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ H