Khó Thở Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khó thở" thành Tiếng Anh
stifling, choky, oppressive là các bản dịch hàng đầu của "khó thở" thành Tiếng Anh.
khó thở + Thêm bản dịch Thêm khó thởTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stifling
adjective GlosbeMT_RnD -
choky
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
oppressive
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khó thở " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khó thở" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khó Thở Tieng Anh La Gi
-
KHÓ THỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khó Thở In English - Glosbe Dictionary
-
KHÓ THỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SHORTNESS OF BREATH: HỤT HƠI HAY KHÓ THỞ?
-
KHÓ THỞ - Translation In English
-
'khó Thở' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Khó Thở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khó Thở | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"chứng Khó Thở" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khó Thở - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp - Cẩm Nang MSD
-
Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính (COPD) - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp
-
Làm Gì Khi Khó Thở: Những điều Mà Bệnh Nhân Cần Biết | Medlatec
-
Suy Hô Hấp (cấp): Nguyên Nhân, Chẩn đoán, Triệu Chứng Và Cách Trị
-
Bụi Phổi (bụi Trong Phổi): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị