• Khoa Học Quân Sự, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "khoa học quân sự" thành Tiếng Anh
military science, military science là các bản dịch hàng đầu của "khoa học quân sự" thành Tiếng Anh.
khoa học quân sự + Thêm bản dịch Thêm khoa học quân sựTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
military science
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khoa học quân sự " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Khoa học quân sự + Thêm bản dịch Thêm Khoa học quân sựTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
military science
nountheory, method, and practice of producing military capability
wikidata
Từ khóa » Môn Học Quân Sự Tiếng Anh Là Gì
-
GDQP | Vietnamese To English | Education / Pedagogy
-
Môn Học Quốc Phòng Tiếng Anh Là Gì, Môn Giáo Dục Quốc Phòng ...
-
Môn Giáo Dục Quốc Phòng Tiếng Anh Là Gì
-
Hỏi Nhanh đáp Ngắn 1. đi Tập... - Mr Vu's English Classes | Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quân đội - Langmaster
-
Giới Thiệu Bộ Môn Giáo Dục Quốc Phòng Và An Ninh
-
Môn Giáo Dục Quốc Phòng Tiếng Anh Là Gì - Maze Mobile
-
Môn Giáo Dục Quốc Phòng Tiếng Anh Là Gì
-
Học Viện Khoa Học Quân Sự – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tóm Tắt đề Cương Môn Học
-
Môn Giáo Dục Quốc Phòng Tiếng Anh Là Gì
-
[PDF] Ban Hành Về Việc Môn Học Giáo Dục Quốc Phòng Và An Ninh - CTU