Khoai Mì Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khoai mì" thành Tiếng Anh
cassava là bản dịch của "khoai mì" thành Tiếng Anh.
khoai mì + Thêm bản dịch Thêm khoai mìTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cassava
nounmanioc, the source of tapioca
Phần lớn các bữa ăn của người Timor đều có cơm, bắp hay khoai mì và rau củ.
Most Timorese meals include rice, corn, or cassava, along with leafy greens and vegetables.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khoai mì " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khoai mì" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Củ Khoai Mì Tiếng Anh
-
Khoai Mì Tiếng Anh Là Gì
-
Củ Sắn (khoai Mì) Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Củ Sắn ( Khoai Mì Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Về Rau Củ
-
Củ Khoai Mì Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Sắn (khoai Mì) - RAU RỪNG VIỆT NAM
-
"khoai Mì" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Củ Sắn ( Khoai Mì Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Về Rau Củ - Dolatrees
-
KHOAI MÌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khoai Mì Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Khoai Mì Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Bánh Khoai Mì - Wikipedia