Khoai Mỡ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "khoai mỡ" thành Tiếng Anh
yam, water yam là các bản dịch hàng đầu của "khoai mỡ" thành Tiếng Anh.
khoai mỡ + Thêm bản dịch Thêm khoai mỡTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
yam
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khoai mỡ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Khoai mỡ + Thêm bản dịch Thêm Khoai mỡTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
water yam
noun wikispecies
Từ khóa » Củ Khoai Mỡ Tiếng Anh Là Gì
-
KHOAI MỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khoai Mỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'khoai Mỡ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Khoai Mỡ Tiếng Anh Là Gì
-
KHOAI MỠ - Translation In English
-
KHOAI MỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Củ Khoai Mỡ Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Khoai Mỡ - RAU RỪNG VIỆT NAM
-
Từ Vựng Các Loại Rau Củ Trong Tiếng Anh
-
Khoai Mỡ – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Khoai Môn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt