Khoai Sọ«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khoai sọ" thành Tiếng Anh
taro là bản dịch của "khoai sọ" thành Tiếng Anh.
khoai sọ noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm khoai sọTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
taro
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
taro
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khoai sọ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khoai sọ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Củ Khoai Sọ Tiếng Anh Là Gì
-
→ Củ Khoai Sọ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Khoai Sọ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "khoai Sọ" - Là Gì? - Vtudien
-
KHOAI SỌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khoai Sọ – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Khoai Môn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Củ Khoai Môn Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Với Các Loại Khoai Khác
-
"khoai Sọ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
23 Từ Vựng Về Rau Củ Quả Bẳng Tiếng Anh Bạn Cần Biết - YouTube
-
Taros Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Top 18 Cây Môn Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Vạn Tâm Land