Khối Lập Phương In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
cube, cube are the top translations of "khối lập phương" into English.
khối lập phương + Add translation Add khối lập phươngVietnamese-English dictionary
-
cube
nounKhi các bạn nhìn khối lập phương theo một chiều, đằng sau màn hình,
When you see the cube one way, behind the screen,
wiki
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khối lập phương" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Khối lập phương + Add translation Add Khối lập phươngVietnamese-English dictionary
-
cube
verb nounthree-dimensional solid object bounded by six square sides
Gây cản trở tại hiện trường sẽ tự động nhận án phạt 5 năm trong Khối lập phương.
Interference with a crime scene carries an automatic five year sentence in the iso-cubes.
wikidata
Translations of "khối lập phương" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hình Khối Lập Phương Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Khối Lập Phương Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CỦA KHỐI LẬP PHƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HÌNH LẬP PHƯƠNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LẬP PHƯƠNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
14 Hình Khối Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Nghĩa Của Từ Hình Lập Phương Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khối Lập Phương' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Khối Lập Phương Trong Tiếng Anh - .vn
-
Công Thức Tính Thể Tích Hình Lập Phương, Tính Diện Tích, Cách Tính
-
"Khối Lập Phương" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
GenMath - THUẬT NGỮ TOÁN TIẾNG ANH - Facebook
-
Khối Lập Phương Online — Bảng Tính Trực Tuyến - HocTapHay
-
QB định Nghĩa: Khối Lập Phương - Cube - Abbreviation Finder