KHÓI THẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHÓI THẢI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch khói thải
Ví dụ về việc sử dụng Khói thải trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlượng phát thảigiảm phát thảichất thải phóng xạ chất thải hạt nhân giảm chất thảinhiệt thảinhựa thảigiấy thảibùn thảikhói thảiHơnSử dụng với động từbị sa thảichất thải thành quyết định sa thảimuốn sa thảibị thải ra biến chất thảituyên bố sa thảiHơn
Bạn không chỉ lãng phí khí màcòn gây ra thiệt hại cho môi trường vì khói thải.
Quá trình này đòi hỏi phải điều chỉnh cả nguồn cung cấp nhiên liệu và hệ thống quản lý động cơ,kết hợp với xử lý khói thải.Từng chữ dịch
khóidanh từsmokesmogfumefumeskhóitính từsmokythảidanh từwasteexhaustfluesewagewastewaterTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Khói Thải Tiếng Anh Là Gì
-
Khí Thải Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
"Khí Thải" Tiếng Anh Là Gì: Cách Viết, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
"Xả Thải" Tiếng Anh Là Gì: Cách Viết, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về ô Nhiễm Môi Trường - Langmaster
-
Khí Thải Tiếng Anh Là Gì?
-
"sự Xử Lý Khí Thải" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Phép Tịnh Tiến Khí Thải Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
40 CỤM TỪ TIẾNG ANH VỀ Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ
-
Emissions | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Khói Bụi Từ Xe Có Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Khói Bụi Tiếng Anh Là Gì ? Làm Thế Nào để Giảm Bớt Khói Bụi
-
Khói Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Lò đốt Rác Thải Sinh Hoạt – Wikipedia Tiếng Việt