→ Không Dám, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không dám" thành Tiếng Anh
you're welcome, dare not là các bản dịch hàng đầu của "không dám" thành Tiếng Anh.
không dám interjection + Thêm bản dịch Thêm không dámTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
you're welcome
Phrasereply to thanks
en.wiktionary2016 -
dare not
Tôi có một tình yêu không dám công khai.
I have come to embrace the love that dare not speak its name.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
you're welcome, not at all (reply to thanks)
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không dám " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không dám" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Dám Tiếng Anh
-
KHÔNG DÁM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG DÁM In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Không Dám Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "không Dám" - Là Gì?
-
Definition Of Không Dám? - Vietnamese - English Dictionary
-
Results For Tôi Không Dám Nhận Translation From Vietnamese To English
-
How To Say Hổng Dám đâu | Nomad English
-
"không Dám" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
GIAO TIẾP TIẾNG ANH KÉM KHIẾN BẠN TỰ TI VÀ KHÔNG DÁM ...
-
Nghĩa Của Từ : Không Dám | Vietnamese Translation
-
5 Cách Dùng Từ Dare Trong Tiếng Anh - Wall Street English
-
Cách Dùng Dare - Học Tiếng Anh