Từ điển Việt Anh "không Dám" - Là Gì?
Từ điển Việt Anh"không dám" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm không dám
không dám- verb
- to dare not
- cô ta không dám nói với tôi: She dare not speak to me
- to dare not
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh không dám
- tht Lời nói lịch sự để trả lời người hỏi thăm mình hay xin lỗi mình: Chào cụ đi chơi ạ - Không dám, chào ông.
Từ khóa » Không Dám Tiếng Anh
-
→ Không Dám, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KHÔNG DÁM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG DÁM In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Không Dám Bằng Tiếng Anh
-
Definition Of Không Dám? - Vietnamese - English Dictionary
-
Results For Tôi Không Dám Nhận Translation From Vietnamese To English
-
How To Say Hổng Dám đâu | Nomad English
-
"không Dám" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
GIAO TIẾP TIẾNG ANH KÉM KHIẾN BẠN TỰ TI VÀ KHÔNG DÁM ...
-
Nghĩa Của Từ : Không Dám | Vietnamese Translation
-
5 Cách Dùng Từ Dare Trong Tiếng Anh - Wall Street English
-
Cách Dùng Dare - Học Tiếng Anh