Không đếm Xuể Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
không đếm xuể tiếng Hàn?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ không đếm xuể trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ không đếm xuể tiếng Hàn nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) không đếm xuể셀 수없는
Tóm lại nội dung ý nghĩa của không đếm xuể trong tiếng Hàn
không đếm xuể: 셀 수없는,
Đây là cách dùng không đếm xuể tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ không đếm xuể trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới không đếm xuể
- cắt đuôi tiếng Hàn là gì?
- băng giá tiếng Hàn là gì?
- ibn tiếng Hàn là gì?
- bài viết dài dòng tiếng Hàn là gì?
- heojeon tiếng Hàn là gì?
Từ khóa » Nghĩa Của Từ đếm Không Xuể
-
'đếm Không Xuể' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'không Xuể' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Định Nghĩa Của Từ 'đếm Không Xuể' Trong Từ điển Lạc Việt - Tratu Coviet
-
Nghĩa Của Từ Xuể - Từ điển Việt
-
KHÔNG ĐẾM XUỂ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhiều Không đếm Xuể (ví Như Cát Sông... - Từ Điển Lạc Việt | Facebook
-
XUỂ, SAO, HỀ - TIẾNG VIỆT: NGẪM NGHĨ...
-
Xuể Là Gì, Nghĩa Của Từ Xuể | Từ điển Việt
-
Từ điển Việt Trung "nhiều Không đếm Xuể" - Là Gì?
-
đếm Không Xuể Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vô Vàn - Wiktionary Tiếng Việt