Không được Phép - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không được phép" thành Tiếng Anh
no, unallowed, unauthorized là các bản dịch hàng đầu của "không được phép" thành Tiếng Anh.
không được phép + Thêm bản dịch Thêm không được phépTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
no
adverb nounMày không được phép nói chuyện với các em gái của mày nữa, hiểu không?
You no longer have the right to speak to your sisters, understand?
GlosbeMT_RnD -
unallowed
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
unauthorized
adjectiveCó 2 người không được phép vào Đài kiểm soát.
We've two unauthorized personnel in the tower.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- uncountenanced
- unentitled
- unlicensed
- unpermitted
- unsanctioned
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không được phép " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không được phép" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không được đâu Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔNG ĐƯỢC ĐÂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG ĐƯỢC ĐI ĐÂU CẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÔNG ĐƯỢC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Cách Nói "không Sao đâu" Trong Tiếng Anh - English4u
-
Không đâu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
25 Cách Nói 'Không' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Những Câu Tiếng Anh Thông Dụng Khi đi Mua Sắm - Pasal
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt