Không Khoẻ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không khoẻ" thành Tiếng Anh
nohow, poorly, unwell là các bản dịch hàng đầu của "không khoẻ" thành Tiếng Anh.
không khoẻ + Thêm bản dịch Thêm không khoẻTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nohow
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
poorly
adjective adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
unwell
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
useless
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không khoẻ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không khoẻ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toi Khong Khoe Dich Sang Tieng Anh
-
TÔI THẤY KHÔNG KHỎE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tôi Không Khoẻ. - Forum - Duolingo
-
KHÔNG KHỎE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Cách Trả Lời Khi Bạn Không được Khỏe Trong Tiếng Anh
-
Tôi Khỏe Dịch Sang Tiếng Anh - .vn
-
Cách Nói 'cảm Thấy Không Khỏe' - VnExpress
-
Bài 5: Bạn Khỏe Không? - How Are You? - YouTube
-
37 Cụm Từ Giao Tiếp Về Sức Khỏe - Langmaster
-
How Are You? - Bạn Có Khỏe Không? - Công Ty Dịch Thuật Dịch Số
-
Bạn Khỏe Không Trong Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Bạn Có Khỏe Không Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ - Pasal
-
Tôi Bị ốm Tiếng Anh - SGV
-
Các Cách Hỏi Thăm Và Trả Lời Khi Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh - E