Không Lùi Bước In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "không lùi bước" into English
unshrinking is the translation of "không lùi bước" into English.
không lùi bước + Add translation Add không lùi bướcVietnamese-English dictionary
-
unshrinking
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "không lùi bước" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "không lùi bước" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Lùi Bước Tiếng Anh Là Gì
-
→ Không Lùi Bước, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KHÔNG BAO GIỜ LÙI BƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÔNG LÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "lùi Bước"
-
Nghĩa Của Từ Lùi Bước Bằng Tiếng Anh
-
Unshrinking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lùi Bước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Không Lùi Bước Dịch
-
Lùi Bước Không Có Nghĩa Là Bỏ Cuộc. - Tiếng Anh Rất Dễ Dàng
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'lùi Bước' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Lùi Bước Là Gì
-
Sẽ Không Lùi Bước Trước Bất Cứ Sức ép Nào - Chi Tiết Tin