KHÔNG LÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHÔNG LÙI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch không lùi
not back down
không lùiđừng lùi lạikhông quay trở lạikhông chùnback down khôngnot backward
không lùinot backwards
không lùidid not back offnot backing down
không lùiđừng lùi lạikhông quay trở lạikhông chùnback down khôngnot retreat
không rút luikhông lùi
{-}
Phong cách/chủ đề:
No back to back i.Trung Quốc sẽ không lùi bước.
China won't back off.Không lùi bước( phim).
Won't Back Down(movie).Người Nga không lùi bước.
Russis will not back down.Không lùi cuộc đấu tranh!
Don't back down from the fight! Mọi người cũng dịch sẽkhônglùi
sẽkhônglùibước
khônglùilại
Không, ta không lùi!
NH will not back down!Đức tin là tiến tới không lùi.
Faith moves forward not backwards!Nước Pháp không lùi bước.
France has not been backward.Tại sao thời gian chỉ tiến mà không lùi?
Why does time go forward, not backward?Nhưng Lara không lùi bước.
But Lara wouldn't back down.Tại sao thời gian chỉ tiến mà không lùi?
Why does time run forward and not backward?Binh lính Olmutz cũng không lùi bước nào.
The Olmutz soldiers would not back away either.Tại sao thời gian chỉ tiến mà không lùi?
Why does time go forward and not backwards?Chúng tôi nhất định không lùi bước trước bất kỳ sự hy sinh nào.
I know, we don't back down before any sacrifice.Thổ Nhĩ Kỳ sẽ không lùi bước.
The Turks will not back off.Là một quốc gia và là một dân tộc, chúng ta cần phải đi tiến và không lùi.".
As a nation and as a people we need to go forward and not backward.Thổ Nhĩ Kỳ sẽ không lùi bước.”.
Turkey will not back off.”.Những kẻ đó thường không lùi bước trừ khi bạn cho chúng thấy quan điểm rõ ràng của bạn.
People usually don't back off unless you give them a clear message.Tại sao thời gian chỉ tiến mà không lùi?
Why does time flow forwards, but not backwards?Nhưng tôi sẽ không lùi bước trước việc bảo đảm một công ty dầu có thể ngăn chặn kiểu tràn dầu chúng ta đã thấy ở Vịnh Mêhicô 2 năm trước.
But I will not back down from making sure an oil company can contain the kind of oil spill we saw in the Gulf 2 years ago.Nước Nga rộng lớn, nhưng chúng ta quyết không lùi.
Russia is vast, but we can't retreat.Cho Tommy, cho Gina, những người không lùi bước.
For Tommy and Gina, who never backed down.Những người biểu tình bị đẩy ra khỏi các văn phòng nội các đã trở lại vị trí ở Quốc hội vànói họ sẽ không lùi bước.
Many protesters ousted from the cabinet offices have returned to their positions at parliament andsay they will not back down.Tôi tin những điều tôi nghĩ và sẽ không lùi bước.
I say what I think and I hold nothing back.Nước Nga rộng lớn, nhưng chúng ta quyết không lùi.
Russia is vast, but we have no retreat.Không tiến, nhưng cũng không lùi.
Not forwards, but not backwards either.Tại sao thời gian chỉ tiến mà không lùi?
Why does time only go forward and not backward?Bài hát nói về việc chiến đấu cho chính mình khi đối mặt với nghịch cảnh và không lùi bước trong những tình huống xảy ra.
The song is about fighting for yourself in the face of adversity and not backing down in situations that come along.Anh ấy muốn cho mọi người thấy rằng anh không lùi bước.
He wanted to show the people that you're not backing down.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0344 ![]()
![]()
không lớn lênkhông lùi lại

Tiếng việt-Tiếng anh
không lùi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Không lùi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
sẽ không lùiwill not back downsẽ không lùi bướcwill not step backkhông lùi lạinot back offdon't step backTừng chữ dịch
khôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfaillùitrạng từbackwardlùiđộng từreversetakeretrogradelùidanh từstepTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Không Lùi Bước Tiếng Anh Là Gì
-
→ Không Lùi Bước, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Không Lùi Bước In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
KHÔNG BAO GIỜ LÙI BƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đặt Câu Với Từ "lùi Bước"
-
Nghĩa Của Từ Lùi Bước Bằng Tiếng Anh
-
Unshrinking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lùi Bước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Không Lùi Bước Dịch
-
Lùi Bước Không Có Nghĩa Là Bỏ Cuộc. - Tiếng Anh Rất Dễ Dàng
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'lùi Bước' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Lùi Bước Là Gì
-
Sẽ Không Lùi Bước Trước Bất Cứ Sức ép Nào - Chi Tiết Tin