Không Màng đến In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "không màng đến" into English
dead is the translation of "không màng đến" into English.
không màng đến + Add translation Add không màng đếnVietnamese-English dictionary
-
dead
adjective verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "không màng đến" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "không màng đến" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Màng đến Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Không Màng đến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
KHÔNG MÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'không Màng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ điển Việt Anh - Từ Không Màng đến Việc Gia đình Dịch Là Gì
-
Dead - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Daydream Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Dịch Tiếng Anh Khi Chơi Game Ngay Trên Màn Hình điện Thoại
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Ý Nghĩa Của Epidural Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Những Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - Langmaster