Ý Nghĩa Của Daydream Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- be hearing/imagining/seeing things idiom
- be miles away idiom
- daydreamer
- daydreaming
- daze
- dreamless
- dreamlessly
- dreamscape
- fantasist
- fantasize
- imagination
- in a dream idiom
- lucid dream
- lucid dreaming
- night terror
- phantasmagoria
- phantasmagorical
- redream
- reverie
- Walter Mitty
Từ liên quan
daydreamer daydreamverb [ I ] uk /ˈdeɪ.driːm/ us /ˈdeɪ.driːm/ C1 to spend time thinking pleasant thoughts about something you would prefer to be doing or something you would like to achieve in the future: Stop daydreaming and do some work! The ambitious youngster spent an idle moment daydreaming about his future.- He sometimes daydreamed about moving to Vermont and starting a new life.
- Often I just hold the book I have taken and daydream instead.
- I'm just daydreaming of better times.
- be hearing/imagining/seeing things idiom
- be miles away idiom
- daydreamer
- daydreaming
- daze
- dreamless
- dreamlessly
- dreamscape
- fantasist
- fantasize
- imagination
- in a dream idiom
- lucid dream
- lucid dreaming
- night terror
- phantasmagoria
- phantasmagorical
- redream
- reverie
- Walter Mitty
daydream | Từ điển Anh Mỹ
daydreamnoun [ C ] us /ˈdeɪˌdrim/ Add to word list Add to word list a set of pleasant thoughts about something that you would like to do or achieve, but which is not likely: I had a daydream that I’d win the road race.daydream
verb [ I ] us /ˈdeɪˌdrim/ She would daydream in class about horseback riding and other things she’d rather be doing. (Định nghĩa của daydream từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của daydream
daydream The system can be "constrained" to perform arithmetic or logic problems during focused waking, but it tends to "relax" into daydreaming or dreaming when there are no such constraints. Từ Cambridge English Corpus We hear a lot of talk these days about conventional warfare, though in my view that is daydreaming. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They tend to be less conforming, they may suffer from boredom and set up a habit of daydreaming and escaping. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We are daydreaming if we expect harmonisation from the structural policies. Từ Europarl Parallel Corpus - English If anyone tells me that there is no underlying scheme to close down rural post offices, they are daydreaming, because there definitely is. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The daydreams of romantic amateurs will not change this fact. Từ Europarl Parallel Corpus - English If we sink into daydreams of total national independence in defence or in technology, or in foreign policy, we shall sink inexorably into national decline. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Such advances have provided a raft of new techniques and disciplines which were the stuff of fertile imaginations and daydreams only a few years ago. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They will have daydreams, or become fidgety. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Her binge renders her intoxicated and leaves her daydreaming about revenge. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He often worried her with his penchant for trance-like daydreams. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He daydreams about, and has had real, adventures. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. While attending college she often found herself daydreaming about stories, and eventually left school to devote herself to writing short stories. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Alas, even in his daydreams he's not entirely successful. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Positive experiences facilitated by absorption include the enjoyment of music, art, and natural beauty (e.g. sunsets) and pleasant forms of daydreaming. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của daydream Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của daydream là gì?Bản dịch của daydream
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 美夢,幻想,白日夢… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 美梦,幻想,白日梦… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ensueño, ensoñación, soñar despierto… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha devaneio, sonhar acordado, sonhar acordado/-da… Xem thêm trong tiếng Việt mơ tưởng hão huyền, đầu óc mơ màng… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý दिवास्वप्न बघणे… Xem thêm (人)が空想にふける, 空想, 白昼夢(はくちゅうむ)にふける… Xem thêm hayal kurmak, dalıp gitmek, düş… Xem thêm rêvasser, rêverie… Xem thêm somiar despert, somieig… Xem thêm dagdroom, dagdromen… Xem thêm நீங்கள் செய்ய விரும்பும் அல்லது எதிர்காலத்தில் நீங்கள் சாதிக்க விரும்பும் ஒன்றைப் பற்றி இனிமையான எண்ணங்களைச் சிந்தித்து நேரத்தை செலவிடுங்கள்… Xem thêm दिन में सपने देखना, दिवास्वप्न देखना, किसी मनपसंद चीज़ को भविष्य में करने या पाने के बारे में अच्छी बातें सोचना… Xem thêm દિવાસ્વપ્ન… Xem thêm dagdrøm, dagdrømme… Xem thêm dagdröm, dagdrömma… Xem thêm lamunan, mengelamun… Xem thêm der Tagtraum, mit offenen Augen träumen… Xem thêm dagdrømme, dagdrøm, fantasi… Xem thêm خیالی پلاؤ پکانا, ہوائی قلعے تعمیر کرنا… Xem thêm фантазія, мрії, мріяти… Xem thêm మీరు చేయాలనుకుంటున్న దాని గురించి లేక భవిష్యత్తులో మీరు సాధించాలనుకుంటున్న దాని గురించి ఆహ్లాదకరమైన ఆలోచనల గురించి ఆలోచిస్తూ సమయాన్ని గడపడం… Xem thêm দিবাস্বপ্ন… Xem thêm snění, snít (o)… Xem thêm lamunan, melamun… Xem thêm การฝันกลางวัน, ฝันกลางวัน… Xem thêm marzyć, śnić (na jawie ), sen na jawie… Xem thêm 백일몽을 꾸다, 백일몽… Xem thêm sognare a occhi aperti, sogno a occhi aperti… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Day-Glo day-to-day day-tripper daybreak daydream daydreamed daydreamer daydreaming daylight {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounVerb
- Tiếng Mỹ
- Noun
- daydream
- Verb
- daydream
- Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add daydream to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm daydream vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Không Màng đến Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Không Màng đến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Không Màng đến In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
KHÔNG MÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'không Màng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ điển Việt Anh - Từ Không Màng đến Việc Gia đình Dịch Là Gì
-
Dead - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Dịch Tiếng Anh Khi Chơi Game Ngay Trên Màn Hình điện Thoại
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Ý Nghĩa Của Epidural Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Những Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - Langmaster