Không Mong Muốn In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "không mong muốn" into English
undesirable, unwilling are the top translations of "không mong muốn" into English.
không mong muốn + Add translation Add không mong muốnVietnamese-English dictionary
-
undesirable
adjective nounCó một hệ thống giảm tiếng ồn để loại bỏ các tiếng động không mong muốn.
There's a built-in noise reduction system to eliminate all undesirable sound.
GlosbeMT_RnD -
unwilling
adjectiveEm chỉ không mong muốn tin rằng anh là tương lai của em.
I'm just unwilling to believe that you're my future.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "không mong muốn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "không mong muốn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điều Không Mong Muốn Tiếng Anh Là Gì
-
ĐIỀU NÀY LÀ KHÔNG MONG MUỐN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
ĐIỀU KHÔNG MONG ĐỢI - Translation In English
-
ĐIỀU KHÔNG MONG ĐỢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
→ Không Mong đợi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Undesirable | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Trước Khi Mong Mình Hạnh Phúc, Hãy Biết Chấp Nhận Những điều ...
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - VietNamNet
-
Rối Loạn Nhân Cách ám ảnh Nghi Thức (OCPD) - MSD Manuals
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ
-
Câu điều ước WISH Và Những điều Cần Biết
-
Tác Dụng Không Mong Muốn - Dược Lý Lâm Sàng - Cẩm Nang MSD
-
[PDF] CHƯƠNG TRÌNH LÀM CHA MẸ - UNICEF
-
Hãy Chấp Nhận Thay đổi để Mọi Chuyện Tốt đẹp Hơn? - BBC