Undesirable | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
undesirable
adjective /andiˈzairəbl/ Add to word list Add to word list ● not wanted không mong muốn These pills can have some undesirable effects. ● unpleasant or objectionable không được hoan nghênh his undesirable friends undesirable behaviour/habits.(Bản dịch của undesirable từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của undesirable
undesirable More marginally, definite nominal gerunds can also be used to specify a (typically undesirable) result, which is then presented as an accessible fact. Từ Cambridge English Corpus Bioinvasions involving exotic pests are also an undesirable element of the globalization of agriculture. Từ Cambridge English Corpus It was undesirable because it would reinforce the federal principle. Từ Cambridge English Corpus The various gradient constraints that have been proposed are examined, and it is argued that none is necessary and many have undesirable consequences. Từ Cambridge English Corpus In a position that discounts partnership as undesirable or unachievable? Từ Cambridge English Corpus After all, it is surely possible to agree that they exist but think that this is a bad thing and that liberal democracy is undesirable. Từ Cambridge English Corpus Thus, we define ontology debugging as the process of identifying and removing undesirable logical contradictions (inconsistencies/incoherencies) from an ontology. Từ Cambridge English Corpus Nitrogen losses as ammonia and nitrous oxide are also undesirable due to their environmental impacts. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2Bản dịch của undesirable
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 令人討厭的, 不受歡迎的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 令人讨厌的, 不受欢迎的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha poco deseable, indeseable [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha indesejável… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan नावडती… Xem thêm istenmeyen, hoş karşılanmayan, arzu edilmeyen… Xem thêm indésirable, non souhaité… Xem thêm 望(のぞ)ましくない… Xem thêm ongewenst… Xem thêm விரும்பப்படவில்லை, அங்கீகரிக்கப்படவில்லை அல்லது பிரபலமாக இல்லை… Xem thêm अवांछनीय, अलोकप्रिय… Xem thêm અનિચ્છનીય, અપ્રિય… Xem thêm uønsket… Xem thêm icke önskvärd, misshaglig, obehaglig… Xem thêm tdk diingini… Xem thêm unerwünscht… Xem thêm uønsket, uheldig, ubehagelig… Xem thêm ناپسندیدہ, ناگوار… Xem thêm небажаний, непридатний, непідхожий… Xem thêm కోరుకోనిది, ఆమోదించబడనిది లేదా జనాదరణ పొందనిది… Xem thêm অবাঞ্ছিত… Xem thêm nežádoucí, nepříjemný, nepřijatelný… Xem thêm tidak diinginkan, tidak menyenangkan… Xem thêm ไม่ต้องการ, ไม่เป็นที่ปรารถนา… Xem thêm niepożądany, nieprzyjemny… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của undesirable là gì? Xem định nghĩa của undesirable trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
undertaking underwater underwear underworld undesirable undivided undo undoing undone {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add undesirable to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm undesirable vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » điều Không Mong Muốn Tiếng Anh Là Gì
-
ĐIỀU NÀY LÀ KHÔNG MONG MUỐN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
ĐIỀU KHÔNG MONG ĐỢI - Translation In English
-
ĐIỀU KHÔNG MONG ĐỢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Không Mong Muốn In English - Glosbe
-
→ Không Mong đợi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Trước Khi Mong Mình Hạnh Phúc, Hãy Biết Chấp Nhận Những điều ...
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - VietNamNet
-
Rối Loạn Nhân Cách ám ảnh Nghi Thức (OCPD) - MSD Manuals
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ
-
Câu điều ước WISH Và Những điều Cần Biết
-
Tác Dụng Không Mong Muốn - Dược Lý Lâm Sàng - Cẩm Nang MSD
-
[PDF] CHƯƠNG TRÌNH LÀM CHA MẸ - UNICEF
-
Hãy Chấp Nhận Thay đổi để Mọi Chuyện Tốt đẹp Hơn? - BBC